剔1.

Tổng quan

[hvdtd] óc thịt ra khỏi xương — Lột ra, bóc ra — Gạn lọc cái tốt, bỏ cái xấu — Một âm là Thế

Cấu tạo: 剔 (dịch) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác óc thịt ra khỏi xương — Lột ra, bóc ra — Gạn lọc cái tốt, bỏ cái xấu — Một âm là Thế