剗車 chǎn chē · sản xa Hán Việt: sản xa · Pinyin: chǎn chē Tổng quan Cấu tạo: 剗 (sản) + 車 (xa)Pinyinchǎn chēHán Việtsản xaCấu tạo剗 + 車 · sản + xa nghĩa thành phần: sản + xa