chǎn sản

Hán Việt: sản · Pinyin: chǎn

Tổng quan

biến thể của 鏟 铲[chan3]

剗子禪 · 一剗 · 剗恶锄奸 · 剗旧谋新 · 剗草除根

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎn
Hán Việtsản
Quảng Đôngcaan2
Nhật BảnKEZURU
Hàn Quốc
Chú âmㄔㄢˇ
Hán ngữ Trung cổchrenx
Phản thiết楚𥳑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Chẻ, vót.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「一剗」條。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鏟|铲[chan3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】初限切【集韻】【韻會】楚限切【正韻】楚𥳑切,𠀤音鏟。【玉篇】削也。【集韻】平也。【戰國策】剗而類,破吾家。【前漢·班固敘傳】革剗五等,制立郡縣。又【集韻】側展切,音展。刈也。【蘇軾·牛戩畫詩】王師本不戰,賊壘何足剗。笑指塵壁閒,此是老牛戩。又【韻會】初諫切,鏟去聲。攻也,平治也。本作𠟉,今文作剗。【韓愈詩】活計以鋤剗。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 剷 · 刬 · 剷 · 刬