刚厉 cương lệ Hán Việt: cương lệ Tổng quan Cấu tạo: 刚 (cương) + 厉 (lệ)Hán Việtcương lệCấu tạo刚 + 厉 · cương + lệ nghĩa thành phần: cương + lệ