剝剝

bác bác

Hán Việt: bác bác

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng tượng thanh chỉ tiếng gõ cửa. bác bác bác bác ☆Tiếng tượng thanh chỉ tiếng gõ cửa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容啄木的聲音。宋.韓琦〈啄木〉詩:「剝剝復卜卜,意若念良木。」(2)形容敲門的聲音。唐.韓愈〈剝啄行〉:「剝剝啄啄,有客至門。」

Eng

  • Cihui 剝剝 bōbō on. sound of pecking