剝剝

bác bác

Hán Việt: bác bác

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞:(1)形容啄木的聲音。宋.韓琦〈啄木〉詩:「剝剝復卜卜,意若念良木。」(2)形容敲門的聲音。唐.韓愈〈剝啄行〉:「剝剝啄啄,有客至門。」

Cấu tạo: 剝 (bác) + 剝 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng gõ
  • Biên soạn 剝剝 bōbō on. sound of pecking

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容啄木的聲音。宋.韓琦〈啄木〉詩:「剝剝復卜卜,意若念良木。」(2)形容敲門的聲音。唐.韓愈〈剝啄行〉:「剝剝啄啄,有客至門。」

Eng

  • Cihui 剝剝 bōbō on. sound of pecking

Từ liên quan

Gần nghĩa

剝削 · 剝啄 · 剝奪 · 剝脫 · 剝膚 · 剝船 · 剝落 · 剝蝕