剡剡
diệm diệm
Hán Việt: diệm diệm · Pinyin: shàn shàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發光的樣子。《楚辭.屈原.離騷》:「皇剡剡其揚靈兮,告余以吉故。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 起行貌; 闪烁貌; 锐利貌; 风微起貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.起行貌。 2.闪烁貌。 3.锐利貌。 4.风微起貌。