剝剝 bác bác Hán Việt: bác bác Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 剝 (bác)Hán Việtbác bácCấu tạo剝 + 剝 · bác + bác nghĩa thành phần: bác + bác Nghĩa EngCihui 剝剝 bōbō on. sound of pecking