剥敛 bác liễm Hán Việt: bác liễm Tổng quan Cấu tạo: 剥 (bác) + 敛 (liễm)Hán Việtbác liễmCấu tạo剥 + 敛 · bác + liễm nghĩa thành phần: bác + liễm