劇減 jù jiǎn · kịch giảm Hán Việt: kịch giảm · Pinyin: jù jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 減 (giảm)Pinyinjù jiǎnHán Việtkịch giảmCấu tạo劇 + 減 · kịch + giảm nghĩa thành phần: kịch + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急剧地减少:数量~。EngCihui 劇減 ùjiǎn v. decrease rapidly