劇吐 kịch thổ Hán Việt: kịch thổ Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 吐 (thổ)Hán Việtkịch thổCấu tạo劇 + 吐 · kịch + thổ nghĩa thành phần: kịch + thổ Nghĩa EngCihui anacatharsis