劇屯 jù tún · kịch truân Hán Việt: kịch truân · Pinyin: jù tún Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 屯 (truân)Pinyinjù túnHán Việtkịch truânCấu tạo劇 + 屯 · kịch + truân nghĩa thành phần: kịch + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓重兵驻守的军事要地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓重兵驻守的军事要地。