劇情
kịch tình
Hán Việt: kịch tình · Pinyin: jù qíng
Tổng quan
cốt truyện | tình tiết | phim chính kịch (thể loại)
Nghĩa
Việt
- Cihui cốt truyện | tình tiết | phim chính kịch (thể loại)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇中的情節。如:「這齣戲的劇情很感人,使不少觀眾掉淚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏剧、影视剧的的情节:~介绍丨~起伏多变。
Eng
- CC-CEDICT story line|plot|drama (genre)
- Cihui story line; plot; drama (genre)