劇挫 kịch tỏa Hán Việt: kịch tỏa Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 挫 (tỏa)Hán Việtkịch tỏaCấu tạo劇 + 挫 · kịch + tỏa nghĩa thành phần: kịch + tỏa Nghĩa EngCihui 劇挫 ùcuò n. drastic setback