劇月 jù yuè · kịch nguyệt Hán Việt: kịch nguyệt · Pinyin: jù yuè Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 月 (nguyệt)Pinyinjù yuèHán Việtkịch nguyệtCấu tạo劇 + 月 · kịch + nguyệt nghĩa thành phần: kịch + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农忙月份。Tân Hoa Tự Điển 1.农忙月份。