剧权 kịch quyền Hán Việt: kịch quyền Tổng quan Cấu tạo: 剧 (kịch) + 权 (quyền)Hán Việtkịch quyềnCấu tạo剧 + 权 · kịch + quyền nghĩa thành phần: kịch + quyền