劇校 kịch giáo Hán Việt: kịch giáo Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 校 (giáo)Hán Việtkịch giáoCấu tạo劇 + 校 · kịch + giáo nghĩa thành phần: kịch + giáo Nghĩa EngCihui 劇校 ùxiào n. drama school/college M:¹suǒ/¹jiā