劇熱 kịch nhiệt Hán Việt: kịch nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 熱 (nhiệt)Hán Việtkịch nhiệtCấu tạo劇 + 熱 · kịch + nhiệt nghĩa thành phần: kịch + nhiệt Nghĩa EngCihui causus