劇種

jù zhǒng kịch chủng

Hán Việt: kịch chủng · Pinyin: jù zhǒng

Tổng quan

các loại hý khúc: các loại hý kịch

Cấu tạo: (kịch) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các loại hý khúc: các loại hý kịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲的种类,如京剧、汉剧、川剧、越剧、豫剧等; 戏剧艺术的种类,如话剧、戏曲、歌剧、舞剧等。
  • Tân Hoa Tự Điển ①戏曲的种类,如京剧、汉剧、川剧、越剧、豫剧等。②戏剧艺术的种类,如话剧、戏曲、歌剧、舞剧等。

Eng

  • Cihui 劇種 ùzhǒng n. type/genre of drama