劇職

jù zhí kịch chức

Hán Việt: kịch chức · Pinyin: jù zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (kịch) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰巨烦剧的职务; 指重要职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰巨烦剧的职务。 2.指重要职务。