劇荒

jù huāng kịch hoang

Hán Việt: kịch hoang · Pinyin: jù huāng

Tổng quan

(từ mới khoảng năm 2016) không có phim truyền hình để xem

Cấu tạo: (kịch) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mới khoảng năm 2016) không có phim truyền hình để xem

Eng

  • CC-CEDICT (neologism c. 2016) no tv shows to watch
  • Cihui (neologism c. 2016) no tv shows to watch