劇跌 jù diē · kịch điệt Hán Việt: kịch điệt · Pinyin: jù diē Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 跌 (điệt)Pinyinjù diēHán Việtkịch điệtCấu tạo劇 + 跌 · kịch + điệt nghĩa thành phần: kịch + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急剧下降。EngCihui 劇跌 ùdiē* v.p. drop sharply (of prices/output/etc.)