劇邑 jù yì · kịch ấp Hán Việt: kịch ấp · Pinyin: jù yì Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 邑 (ấp)Pinyinjù yìHán Việtkịch ấpCấu tạo劇 + 邑 · kịch + ấp nghĩa thành phần: kịch + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政务繁剧的郡县。Tân Hoa Tự Điển 1.政务繁剧的郡县。