劇震
kịch chấn
Hán Việt: kịch chấn
Tổng quan
kịch chấn: chấn động mạnh/chấn động mãnh liệt
Nghĩa
Việt
- Cihui kịch chấn: chấn động mạnh/chấn động mãnh liệt
Hán Việt: kịch chấn
kịch chấn: chấn động mạnh/chấn động mãnh liệt