劇黠 jù xiá · kịch hiệt Hán Việt: kịch hiệt · Pinyin: jù xiá Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 黠 (hiệt)Pinyinjù xiáHán Việtkịch hiệtCấu tạo劇 + 黠 · kịch + hiệt nghĩa thành phần: kịch + hiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敏捷灵巧。Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷灵巧。