剨剨

huō huō

Pinyin: huō huō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 剨 + 剨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剨然 · 剨豁