剪力墙 jiǎn lì qiáng·tiễn lực tường Hán Việt: tiễn lực tường · Pinyin: jiǎn lì qiáng Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 力 (lực) + 牆 (tường)Pinyinjiǎn lì qiángHán Việttiễn lực tườngTừ loạidanhCấu tạo剪 + 力 + 牆 · tiễn + lực + tường nghĩa thành phần: tiễn + lực + tường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tường chịu lực cắtĐứcHandedict Scherwand (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa剪力 · 剪力模数