剪力模數 jiǎn lì mó shǔ · tiễn lực mô sổ Hán Việt: tiễn lực mô sổ · Pinyin: jiǎn lì mó shǔ Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 力 (lực) + 模 (mô) + 數 (sổ)Pinyinjiǎn lì mó shǔHán Việttiễn lực mô sổCấu tạo剪 + 力 + 模 + 數 · tiễn + lực + mô + sổ nghĩa thành phần: tiễn + lực + mô + sổ