剪力模數

jiǎn lì mó shǔ tiễn lực mô sổ

Hán Việt: tiễn lực mô sổ · Pinyin: jiǎn lì mó shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (lực) + (mô) + (sổ)