副證 phó chứng Hán Việt: phó chứng Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 證 (chứng)Hán Việtphó chứngCấu tạo副 + 證 · phó + chứng nghĩa thành phần: phó + chứng Nghĩa EngCihui adminicle