割曬 gē shài · cát sái Hán Việt: cát sái · Pinyin: gē shài Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 曬 (sái)Pinyingē shàiHán Việtcát sáiCấu tạo割 + 曬 · cát + sái nghĩa thành phần: cát + sái