割符 cát phù Hán Việt: cát phù Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 符 (phù)Hán Việtcát phùCấu tạo割 + 符 · cát + phù nghĩa thành phần: cát + phù Nghĩa jaJMdict tally|check|piece of wood or paper split in half and given to each party as a form of proof (e.g. of a transaction)