割與 cát dữ Hán Việt: cát dữ Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 與 (dữ)Hán Việtcát dữCấu tạo割 + 與 · cát + dữ nghĩa thành phần: cát + dữ Nghĩa EngCihui 割與 ēyǔ v. cede to