割麥 cát mạch Hán Việt: cát mạch Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 麥 (mạch)Hán Việtcát mạchCấu tạo割 + 麥 · cát + mạch nghĩa thành phần: cát + mạch Nghĩa EngCihui 割麥 ēmài v.o. harvest wheat