剷刈 chǎn yì · sản ngải Hán Việt: sản ngải · Pinyin: chǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 剷 (sản) + 刈 (ngải)Pinyinchǎn yìHán Việtsản ngảiCấu tạo剷 + 刈 · sản + ngải nghĩa thành phần: sản + ngải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 剷除、割除。唐.柳宗元〈鈷鉧潭西小邱記〉:「即更取器用,剷刈穢草,伐去惡木,烈火而焚之。」