剷刈
sản ngải
Hán Việt: sản ngải · Pinyin: chǎn yì
Tổng quan
1.铲削芟刈。
剷除、割除。唐.柳宗元〈鈷鉧潭西小邱記〉:「即更取器用,剷刈穢草,伐去惡木,烈火而焚之。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cắt bỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剷除、割除。唐.柳宗元〈鈷鉧潭西小邱記〉:「即更取器用,剷刈穢草,伐去惡木,烈火而焚之。」
Hán Việt: sản ngải · Pinyin: chǎn yì
1.铲削芟刈。
剷除、割除。唐.柳宗元〈鈷鉧潭西小邱記〉:「即更取器用,剷刈穢草,伐去惡木,烈火而焚之。」