剸劇 tuán jù · chuyển kịch Hán Việt: chuyển kịch · Pinyin: tuán jù Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 劇 (kịch)Pinyintuán jùHán Việtchuyển kịchCấu tạo剸 + 劇 · chuyển + kịch nghĩa thành phần: chuyển + kịch