剸車 tuán chē · chuyển xa Hán Việt: chuyển xa · Pinyin: tuán chē Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 車 (xa)Pinyintuán chēHán Việtchuyển xaCấu tạo剸 + 車 · chuyển + xa nghĩa thành phần: chuyển + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓载满一车。Tân Hoa Tự Điển 1.谓载满一车。