剽聲 piāo shēng · phiếu thanh Hán Việt: phiếu thanh · Pinyin: piāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 聲 (thanh)Pinyinpiāo shēngHán Việtphiếu thanhCấu tạo剽 + 聲 · phiếu + thanh nghĩa thành phần: phiếu + thanh