剽锐 phiếu duệ Hán Việt: phiếu duệ Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 锐 (duệ)Hán Việtphiếu duệCấu tạo剽 + 锐 · phiếu + duệ nghĩa thành phần: phiếu + duệ