劇作

jù zuò kịch tác

Hán Việt: kịch tác · Pinyin: jù zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kịch) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇作品。如:「他以獨特的風格,創作了不少膾炙人口的劇作。」

Eng

  • Cihui 劇作 ùzuò n. drama M:²bù/¹běn

ja

  • JMdict playwriting