劇咳 kịch khái Hán Việt: kịch khái Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 咳 (khái)Hán Việtkịch kháiCấu tạo劇 + 咳 · kịch + khái nghĩa thành phần: kịch + khái Nghĩa EngCihui 劇咳 ùké* v. cough badly