劇坊

kịch phường

Hán Việt: kịch phường

Tổng quan

Cấu tạo: (kịch) + (phường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指各種具實驗性或練習性的戲劇活動。

Eng

  • Cihui 劇坊 ùfāng* n. theater workshop