劇寇 kịch khấu Hán Việt: kịch khấu Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 寇 (khấu)Hán Việtkịch khấuCấu tạo劇 + 寇 · kịch + khấu nghĩa thành phần: kịch + khấu Nghĩa EngCihui 劇寇 ùkòu n. gangster; brigand