劇展 kịch triển Hán Việt: kịch triển Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 展 (triển)Hán Việtkịch triểnCấu tạo劇 + 展 · kịch + triển nghĩa thành phần: kịch + triển Nghĩa EngCihui 劇展 ùzhǎn n. opera exhibition