剧恶 kịch ác Hán Việt: kịch ác Tổng quan Cấu tạo: 剧 (kịch) + 恶 (ác)Hán Việtkịch ácCấu tạo剧 + 恶 · kịch + ác nghĩa thành phần: kịch + ác