劇憲 jù xiàn · kịch hiến Hán Việt: kịch hiến · Pinyin: jù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 憲 (hiến)Pinyinjù xiànHán Việtkịch hiếnCấu tạo劇 + 憲 · kịch + hiến nghĩa thành phần: kịch + hiến