劇戰

jù zhàn kịch chiến

Hán Việt: kịch chiến · Pinyin: jù zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kịch) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh nhau dữ dội. kịch chiến kịch chiến ☆Đánh nhau dữ dội.

Eng

  • Cihui 劇戰 ùzhàn* n. bitter struggle