剧敌 kịch địch Hán Việt: kịch địch Tổng quan Cấu tạo: 剧 (kịch) + 敌 (địch)Hán Việtkịch địchCấu tạo剧 + 敌 · kịch + địch nghĩa thành phần: kịch + địch