劇曲

kịch khúc

Hán Việt: kịch khúc

Tổng quan

Cấu tạo: (kịch) + (khúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇中所使用的套曲,相對於散曲而言。劇曲在用韻、襯墊字等方面的格律,都較散曲自由。

Eng

  • Cihui 劇曲 ùqū n. music in drama