劇本

jù běn kịch bổn

Hán Việt: kịch bổn · Pinyin: jù běn

Tổng quan

kịch bản cho vở kịch, opera, phim,... | kịch bản | phương án

Cấu tạo: (kịch) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch bản cho vở kịch, opera, phim,... | kịch bản | phương án
  • Cihui kịch bản kịch bản ☆Giấy chép vở tuồng, để diễn viên theo đó mà diễn tuồng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種文學作品的體裁。是戲劇藝術創作的基礎。主要由人物的對白、唱詞和舞臺指示構成。經過導演處理,用於演出的劇本,稱為「腳本」或「演出本」;不適合演出、專供閱讀的劇本,稱為「案頭劇」或「書齋劇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏剧作品,由人物对话或唱词以及舞台指示组成,是戏剧排练、演出或影视剧拍摄的依据。

Eng

  • CC-CEDICT script; screenplay; scenario; libretto
  • Cihui script; screenplay; scenario; libretto

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

脚本