劇藥

jù yào kịch dược

Hán Việt: kịch dược · Pinyin: jù yào

Tổng quan

Cấu tạo: (kịch) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứ thuốc cực mạnh. kịch dược kịch dược ☆Thứ thuốc cực mạnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性質猛烈的藥。如:「這是劇藥,不可濫服。」

Eng

  • Cihui 劇藥 ùyào* n. strong medicine