劇裝 kịch trang Hán Việt: kịch trang Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 裝 (trang)Hán Việtkịch trangCấu tạo劇 + 裝 · kịch + trang nghĩa thành phần: kịch + trang Nghĩa EngCihui 劇裝 ùzhuāng* n. stage costume M:²jiàn/tào